trôi chảy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Công việc, tiến trình) được tiến hành thuận lợi, suôn sẻ, không gặp trở ngại: "trôi chảy" mô tả sự diễn tiến êm đẹp, liên tục và dễ dàng của một quá trình.
- (Lời nói, văn bản) lưu loát, suôn sẻ, không bị vấp váp: "trôi chảy" mô tả cách diễn đạt bằng lời nói hoặc chữ viết một cách mạch lạc, tự nhiên và liền mạch.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Dự án đang diễn ra rất trôi chảy. (Mô tả công việc thuận lợi.)
- Cô ấy nói tiếng Anh một cách trôi chảy. (Mô tả khả năng nói lưu loát.)
- Bài văn của em viết rất trôi chảy và mạch lạc. (Mô tả văn phong suôn sẻ.)
- Mọi thủ tục đều được giải quyết trôi chảy. (Mô tả tiến trình suôn sẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "một cách trôi chảy": thường đi kèm với động từ chỉ hoạt động nói, viết, hoặc tiến hành để nhấn mạnh tính chất thuận lợi, lưu loát.
- Anh ấy thuyết trình một cách trôi chảy trước đám đông.
- "diễn ra trôi chảy": cụm từ thường dùng để mô tả các sự kiện, công việc.
- Buổi họp đã diễn ra trôi chảy theo đúng kế hoạch.
Biến thể và từ gần giống
- Trôi (động từ): di chuyển trên mặt nước hoặc chỉ sự trôi qua của thời gian. Nghĩa gốc này liên quan đến hình ảnh "dòng chảy" êm đềm trong "trôi chảy".
- Chảy (động từ): chỉ sự vận động liên tục, êm ái của chất lỏng. Kết hợp với "trôi" tạo nên hình ảnh ẩn dụ cho sự suôn sẻ.
- Suôn sẻ (tính từ): gần nghĩa với "trôi chảy", chỉ sự thuận lợi, không gặp khó khăn.
- Lưu loát (tính từ): gần nghĩa với "trôi chảy" khi nói về khả năng ngôn ngữ, chỉ sự thông thạo, diễn đạt dễ dàng.
Từ đồng nghĩa
- Thuận lợi: dễ dàng, không gặp trở ngại (thiên về công việc, hoàn cảnh).
- Êm xuôi: suôn sẻ, thuận lợi (thường dùng trong văn nói).
- Mạch lạc: rõ ràng, có trình tự (thiên về diễn đạt ý tưởng).
Từ trái nghĩa
- Trục trặc: gặp vấn đề, hỏng hóc.
- Vấp váp: nói hoặc diễn đạt không được liền mạch, hay ngập ngừng.
- Khúc khuỷu: gặp nhiều khó khăn, trở ngại (thường dùng cho đường đi, công việc).
Thành ngữ, cách nói liên quan
- "Trơn tru, trôi chảy": cách nói nhấn mạnh sự thuận lợi tối đa.
- Mong cho mọi việc cứ thế trơn tru, trôi chảy.
- "Xuôi chèo mát mái": thành ngữ chỉ sự thuận buồm xuôi gió, mọi thứ đều suôn sẻ. Có ý nghĩa tương tự "trôi chảy" trong một số ngữ cảnh.
- tt. 1. (Công việc) được tiến hành thuận lợi, suôn sẻ: Mọi việc đều trôi chảy. 2. (Nói năng, diễn đạt) lưu loát, suôn sẻ, không bị vấp váp: trả lời trôi chảy mọi câu hỏi đọc trôi chảy lời văn trôi chảy.